sát khuẩn
Định nghĩa
- Động từ:
- Tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn, vi sinh vật gây bệnh trên bề mặt da, vết thương hoặc đồ vật: Hành động làm sạch và khử trùng để ngăn ngừa nhiễm trùng.
- Tính từ:
- Có tính chất tiêu diệt hoặc ức chế vi khuẩn: Dùng để mô tả một chất, một dung dịch hoặc một tác dụng có khả năng khử trùng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trước khi tiêm, y tá phải sát khuẩn vùng da của bệnh nhân.
- Hãy nhớ sát khuẩn tay thường xuyên để phòng ngừa dịch bệnh.
- Tính từ:
- Cồn 70 độ có tác dụng sát khuẩn rất tốt.
- Bác sĩ khuyên dùng loại nước rửa tay có khả năng sát khuẩn cao.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sát khuẩn vết thương": Một cụm từ chuyên môn y tế chỉ việc làm sạch và khử trùng vết thương hở để ngăn vi khuẩn xâm nhập.
- Bước đầu tiên trong sơ cứu là phải sát khuẩn vết thương.
- "Khả năng sát khuẩn": Dùng để đánh giá mức độ hiệu quả của một chất trong việc tiêu diệt vi khuẩn.
- Nghiên cứu đo lường khả năng sát khuẩn của tinh dầu tràm.
Biến thể và từ gần giống
- Khử khuẩn (động từ): Có nghĩa tương tự, thường dùng trong bối cảnh làm sạch đồ vật, bề mặt hoặc môi trường với phạm vi tác dụng rộng hơn.
- Kháng khuẩn (tính từ): Có khả năng chống lại hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn.
- Tiệt khuẩn (động từ): Quá trình tiêu diệt hoàn toàn mọi vi sinh vật, kể cả bào tử, thường dùng trong y tế (ví dụ: tiệt khuẩn dụng cụ phẫu thuật).
Từ đồng nghĩa
- Khử trùng (động từ): Làm cho sạch sẽ, không còn vi khuẩn gây bệnh.
- Tẩy uế (động từ): Làm sạch, khử trùng (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y tế công cộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "sát khuẩn" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sát khuẩn")